khuyển ưng
Trong các bộ phim cổ trang, vị tướng quân luôn có những khuyển ưng hết lòng bảo vệ.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tôi tớ trung thành: Từ cũ, dùng để chỉ người hầu cận, người phục vụ một cách trung thành và tận tụy, như chó và chim ưng phục vụ chủ.
- Kẻ tay sai: Nghĩa mở rộng, thường mang sắc thái miệt thị, chỉ kẻ làm thuê, làm tay sai một cách mù quáng cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các bộ phim cổ trang, vị tướng quân luôn có những khuyển ưng hết lòng bảo vệ.
- Hắn ta chẳng qua chỉ là tên khuyển ưng cho bọn cường hào mà thôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm khuyển ưng": hành động phục vụ, làm tay sai một cách trung thành (thường không mang nghĩa tích cực).
- Hắn sẵn sàng làm khuyển ưng cho kẻ giàu có để kiếm chút lợi lộc.
Biến thể và từ gần giống
- Gia nô: danh từ, chỉ người nô bộc trong nhà, người hầu cận.
- Tay sai: danh từ, chỉ kẻ phục tùng và thực hiện mệnh lệnh cho người khác, thường mang nghĩa xấu.
- Tôi tớ: danh từ, chỉ người hầu hạ, phục vụ.
Từ đồng nghĩa
- Đầy tớ trung thành: người hầu cận trung thành.
- Kẻ làm thuê: người làm việc để lấy tiền công, thường không có lập trường riêng.
Từ trái nghĩa
- Chủ nhân: người sở hữu, người chủ.
- Lãnh tụ: người lãnh đạo có tư tưởng và đường lối độc lập.
Lưu ý sử dụng
- "Khuyển ưng" là một từ Hán Việt cổ (khuyển: chó, ưng: chim ưng), ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn chương, phim ảnh cổ trang hoặc với ngữ cảnh trang trọng, mỉa mai.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng trong bối cảnh hiện đại, ám chỉ sự phục tùng mù quáng.